📌 Ý nghĩa ký hiệu
🔧 SPMG – Quy ước hình học insert theo chuẩn ISO: hình vuông 4 cạnh, tạo 4 góc cắt đối xứng. TaeguTec
📏 050204 – Kích thước cơ bản của insert:
-
05 – Inscribed Circle (IC) ~5 mm (đường tròn ngoại tiếp mảnh).
-
02 – Độ dày ~2.38 mm.
-
04 – Bán kính góc corner radius ~0.4 mm. TaeguTec
🧩 DG – Geometry/chipbreaker được thiết kế dành cho hole-making / drilling, giúp kiểm soát phoi và lực cắt khi khoan. TaeguTec
🎯 TT9030 – Cấp vật liệu carbide phủ PVD TiAlN của TaeguTec, thuộc nhóm general purpose (đa dụng) — lựa chọn đầu tiên cho ứng dụng tổng quát khi khoan. TaeguTec
📊 Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu insert | Hình vuông 4 cạnh (SPMG) |
| Inscribed Circle (IC) | ~5 mm |
| Độ dày (S) | ~2.38 mm |
| Bán kính góc (RE) | ~0.4 mm |
| Chất liệu | Carbide |
| Lớp phủ | TiAlN (PVD) |
| Grade | TT9030 – general purpose |
| Ứng dụng | Hole-making / Drilling (khoan/đục lỗ) |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
🛠️ Ứng dụng
🔹 Khoan/đục lỗ dùng mũi khoan gắn mảnh: SPMG050204-DG được sử dụng trên các tool holders kiểu T-Drill hoặc U-Drill để khoan lỗ nhỏ với khả năng thay insert khi mòn, giúp giảm chi phí sửa mài và tăng hiệu quả gia công. Kovo Nastroje CZ
🔹 Phù hợp vật liệu:
✔️ Thép (P20-P40)
✔️ Thép không gỉ / inox (M20-M40)
✔️ Hợp kim chịu nhiệt & superalloys (S20-S40)
Mức này cho thấy insert phù hợp với nhiều vật liệu phổ biến trong sản xuất cơ khí. Kovo Nastroje CZ
🔹 Ứng dụng trong thực tế: dùng trong CNC, trung tâm gia công, khoan hàng loạt chi tiết cho ô tô, máy móc, khuôn mẫu và linh kiện chính xác. Kovo Nastroje CZ
💡 Tại sao chọn cấp TT9030?
✔️ Đa dụng: TT9030 là lựa chọn “all-around” phù hợp cho đa số tình huống khoan trên thép, inox và hợp kim. TaeguTec
✔️ Hiệu suất ổn định: lớp phủ TiAlN giúp tăng tuổi thọ insert, cải thiện khả năng chống mài mòn khi khoan nhiều lỗ. TaeguTec
✔️ Linh hoạt: hoạt động tốt trong cả khoan khô và có làm mát/ coolant hỗ trợ.

