🔍 Ý nghĩa ký hiệu
👉 RXMX — Dòng milling indexable inserts của TaeguTec với hình dạng tròn positive và geometry trung tính, phù hợp cho nhiều ứng dụng phay general. TaeguTec
👉 1003
-
10 — Đường kính vòng tròn ngoại tiếp (Inscribed Circle – IC) khoảng 10 mm.
-
03 — Độ dài cạnh cắt khoảng 3 mm.
👉 M — Medium geometry – thiết kế geometic trung bình cho hiệu suất phay cân bằng giữa lực cắt và tuổi thọ insert. TaeguTec
👉 TT8020 — cấp vật liệu carbide phủ TiCN của TaeguTec:
-
TT8020 là grade general purpose với độ bền tốt và khả năng chịu tải ổn định, phù hợp cho nhiều vật liệu gia công khác nhau, đặc biệt khi lực cắt có biến động. TaeguTec
📊 Thông số kỹ thuật chính
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Dòng Insert | RXMX 10/12/16/20-M |
| Inscribed Circle (IC) | 10 mm |
| Cutting Edge Length | ~5 mm |
| Corner Radius (RE) | ~5 mm |
| Insert Thickness (S) | ~3.18 mm |
| Material | Carbide |
| Coating | TiCN |
| Grade | TT8020 |
| Ứng dụng | Phay CNC – facing, profiling, ramp-down, helical interpolation |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
🧰 Ứng dụng thực tế
🔹 Gia công phay CNC tổng quát:
Insert này đặc biệt dùng cho các thao tác phay như facing, profiling, ramp, interpolation trên máy CNC hay trung tâm gia công. TaeguTec
🔹 Vật liệu gia công:
Thép, thép không gỉ (inox), hợp kim và cả các vật liệu khó cắt — nhờ grade TT8020 phù hợp đa ứng dụng. TaeguTec
🔹 Ưu điểm chính:
✔️ Dáng tròn positive giảm rung khi phay so với các insert vuông/chữ nhật.
✔️ Grade TT8020 cho tuổi thọ insert ổn định, chống mài mòn tốt trong phay trung bình tới phay finishing.
✔️ Đa dụng, dễ lựa chọn cho nhiều machining setup khác nhau.

