🧠 Ý nghĩa ký hiệu
-
SPMG — Style hình học của insert: hình vuông 90° 4 cạnh, phù hợp cho khoan/mũi khoan gắn mảnh.
-
1104 — Kích thước Inscribed Circle (IC) ~11.5 mm, đại diện kích thước ngoài của mảnh.
-
08 — Bán kính góc (RE) ~0.8 mm, cho khả năng chịu lực và bẻ phoi ổn định.
-
DG — Chipbreaker / geometry thiết kế cho hole making (khoan), giúp kiểm soát phoi hiệu quả
-
TT8020 — Cấp vật liệu carbide phủ PVD của TaeguTec, chuyên cho điều kiện cắt không ổn định hoặc khi lực dao biến động — phù hợp với cả thép, inox và hợp kim khó cắt.
📏 Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Inscribed Circle (IC) | ~11.5 mm (khoảng kích thước tiêu chuẩn lớn hơn SPMG090) |
| Độ dày (S) | ~4.8 mm |
| Bán kính góc (RE) | 0.8 mm |
| Vật liệu | Carbide chịu lực cao |
| Lớp phủ (coating) | TiCN hoặc tương tự dạng PVD |
| Cấp mảnh | TT8020 – hiệu quả khi cắt ở điều kiện biến động, ổn định lực cắt |
| Ứng dụng chính | Hole making inserts — dùng cho khoan/mũi khoan gắn mảnh |
🛠️ Ứng dụng trong gia công
➡️ Khoan/đục lỗ bằng mũi khoan gắn mảnh:
SPMG110408-DG được thiết kế để lắp trong indexable drill heads / T-Drills nhằm khoan lỗ hiệu quả với khả năng thay thế mảnh mau chóng khi mòn.
➡️ Vật liệu xử lý:
Phù hợp với thép, inox và hợp kim khó cắt, đặc biệt khi điều kiện cắt không ổn định hoặc máy có rung nhẹ — nhờ cấp TT8020 chịu lực tốt
➡️ Ứng dụng công nghiệp:
Gia công chi tiết trong ô tô, máy móc công nghiệp, khuôn mẫu, nơi cần khoan chính xác và tiết kiệm chi phí thay mảnh.
⚙️ Chọn cấp mảnh phù hợp
🔹 TT8020: chuyên giữ ổn định khi lực cắt biến động, lẫn điều kiện khoan khó kiểm soát.
🔹 TT9030 (tham khảo): nếu cần gia công ổn định với tốc độ/thời gian gia công tổng thể tốt hơn.
🔹 TT7400: nếu khoan với tốc độ cao trên thép có thể cân nhắc (thường dùng cho biên cạnh/milling).




