📌 Ý nghĩa ký hiệu SPMG140512 DG TT8020
SPMG140512-DG TT8020 là mã quy ước thể hiện đặc điểm mảnh cắt:
🔹 SPMG — Kiểu hình học của insert theo tiêu chuẩn ISO (hình vuông 4 cạnh).
🔹 1405 — Đường kính đường tròn ngoại tiếp (IC) khoảng 14.3 mm.
🔹 12 — Độ dày mảnh ~5.2 mm.
🔹 DG — Loại chipbreaker/thiết kế bề mặt cắt dành cho gia công drilling (đục lỗ).
🔹 TT8020 — Cấp mảnh (grade) carbide phủ PVD, với ưu điểm bền, chịu lực sốc tốt và hoạt động ổn định trong điều kiện gia công không ổn định.
⚙️ Tóm lại, đây là insert carbide thay thế cho mũi khoan có thể hoán đổi mảnh — thường dùng để khoan các vật liệu như thép, inox, hợp kim khó cắt… trong gia công công nghiệp CNC hoặc trung tâm gia công.
🧰 Đặc điểm kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính IC | ~14.3 mm (khoảng 1/2″) |
| Độ dày (S) | ~5.2 mm |
| Bán kính góc (RE) | ~1.2 mm |
| Chất liệu | Carbide (vonfram carbide) |
| Lớp phủ | TiCN hoặc PVD tương đương |
| Cấp mảnh | TT8020 – phù hợp cho gia công ở điều kiện cắt không ổn định, lực cắt biến đổi |
| Ứng dụng chính | Drilling / hole making inserts (khoan/đục lỗ) |
🛠️ Ứng dụng trong thực tế
➡️ Khoan lỗ bằng mũi khoan gắn mảnh: mảnh SPMG này lắp vào tool body của indexable T-Drill / drilling head để khoan lỗ nhanh, thay thế mảnh khi mòn giúp tiết kiệm chi phí.
➡️ Vật liệu mục tiêu: Thép, thép không gỉ, hợp kim khó cắt và vật liệu kim loại thông thường trong sản xuất ô tô, máy móc, khuôn mẫu.
➡️ Ưu điểm:
• Chịu được va đập và điều kiện không ổn định nhờ cấp mảnh TT8020.
• Phù hợp khoan ở nhiều độ sâu và tốc độ khác nhau.
📌 Lưu ý khi chọn và sử dụng
✔️ Chọn cấp mảnh phù hợp với vật liệu gia công và điều kiện cắt (TT8020 là lựa chọn tốt cho gia công có lực dao biến đổi). TaeguTec Turkey
✔️ Đảm bảo gắn đúng chiều và vừa khít trên holder/mũi khoan đúng chuẩn để tránh rung và vỡ mảnh.
✔️ Sử dụng làm mát/coolant trong khoan sâu giúp tăng tuổi thọ mảnh.

